Đây là nhóm trái cây vừa quen vừa “dễ gây tranh cãi”: có người ăn dứa thấy mát, có người lại rát lưỡi; có người ăn xoài thì đẹp da, có người lại nổi mụn (thực ra thường liên quan cơ địa và lượng); đu đủ được khen tốt cho tiêu hóa nhưng ăn sai thời điểm lại khó chịu; ổi được xem là “ít đường” nhưng khi chấm muối ớt quá tay lại thành gánh muối; táo tưởng hiền nhưng không phải ai cũng hợp (đặc biệt người IBS). Cùng freSy dùng 5 loại quả này đúng cách – đúng lượng – đúng người nhé cả nhà!
Ghi chú nhỏ: Nội dung mang tính tham khảo cho sức khỏe, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Nếu bạn có bệnh nền/đang dùng thuốc, hãy ưu tiên tư vấn từ nhân viên y tế.
Dứa (thơm/khóm)
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thịt quả; lõi có thể ăn nếu chín mềm.
Nổi bật: vị chua ngọt, thơm mạnh; dễ ăn tươi, ép, nấu canh.
2) Góc nhìn Tây y
Có vitamin C, mangan; chứa enzyme bromelain (liên quan khả năng phân giải protein).
Lợi ích thường gặp: giúp bữa ăn “tươi” hơn, hỗ trợ tiêu hóa cảm giác (nhất là sau bữa nhiều đạm) ở một số người.
Lưu ý: dứa có thể gây rát lưỡi/miệng ở người nhạy cảm; nước ép loại bỏ xơ làm tăng đường nhanh hơn.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính mát, vị chua ngọt; thiên về sinh tân, giải khát, “tiêu thực” nhẹ (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người cần trái cây giàu vitamin C; người muốn món tráng miệng giúp “đỡ ngấy”.
5) Ai nên thận trọng
Người viêm loét miệng, dạ dày nhạy, trào ngược: hạn chế dứa quá chua hoặc ăn lúc đói.
Người dễ dị ứng/nhạy niêm mạc: ăn ít trước để theo dõi phản ứng.
6) Cách dùng gợi ý
Ăn trực tiếp lượng vừa sau bữa chính; làm canh chua cá (dứa chín) hoặc dứa xào.
Mẹo: ngâm dứa đã cắt vào nước muối loãng 3–5 phút rồi rửa lại giúp dịu vị; ưu tiên ăn nguyên miếng hơn chỉ ép lấy nước.
Xoài
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thịt quả; xoài xanh dùng làm gỏi.
Nổi bật: xoài chín ngọt thơm; xoài xanh chua, giòn.
2) Góc nhìn Tây y
Cung cấp vitamin C, carotenoid (nhất là xoài vàng), chất xơ.
Lợi ích: hỗ trợ chống oxy hóa, góp phần đa dạng trái cây trong khẩu phần.
Lưu ý: xoài chín khá ngọt → người tiểu đường nên tính toán khẩu phần; xoài xanh chua có thể làm nặng vấn đề trào ngược.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả vị ngọt/chua tùy chín; dùng vừa phải có thể hỗ trợ tiêu hóa theo cảm giác nhưng ăn nhiều dễ “nóng” (cách nói dân gian).
4) Ai nên dùng
Người cần trái cây giàu vitamin; người vận động cần bữa phụ năng lượng (xoài chín lượng nhỏ).
5) Ai nên thận trọng
Tiểu đường/kháng insulin: ưu tiên lượng nhỏ, ăn kèm đạm.
Trào ngược: hạn chế xoài xanh, không ăn lúc đói.
Người dễ dị ứng nhựa xoài: tránh để nhựa dính môi.
6) Cách dùng gợi ý
Tráng miệng vài miếng sau bữa chính; xoài xanh làm gỏi thì dùng lượng vừa.
Mẹo: gọt sâu sát vỏ để tránh nhựa; ăn kèm sữa chua không đường giúp “êm bụng” hơn với một số người.
Đu đủ
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thịt quả chín; đu đủ xanh dùng nấu canh/gỏi.
Nổi bật: mềm, ngọt nhẹ khi chín; đu đủ xanh giòn.
2) Góc nhìn Tây y
Cung cấp chất xơ, vitamin C, carotenoid; có enzyme papain (liên quan tiêu hóa protein)
Lợi ích thường gặp: hỗ trợ đi tiêu đều ở người hợp cơ địa nhờ chất xơ và độ mềm.
Lưu ý: ăn quá nhiều có thể gây tiêu lỏng ở người có dạ dày nhạy cảm; đu đủ xanh có nhựa, cần nấu chín kỹ.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính bình, vị ngọt; thiên về “kiện tỳ” nhẹ và hỗ trợ tiêu hóa (sử dụng với mức độ vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người hay táo bón nhẹ; người cần trái cây mềm, dễ ăn; trẻ em và người lớn tuổi.
5) Ai nên thận trọng
IBS-D/tiêu chảy: thử lượng nhỏ.
Dị ứng latex (mủ cao su) đôi khi có thể phản ứng chéo với đu đủ ở một số người.
6) Cách dùng gợi ý
Dùng lượng đu đủ chín vừa phải sau bữa ăn; đu đủ xanh nấu canh xương/tôm.
Ổi thường được biết đến là nguồn vitamin C rất tốt, kèm chất xơ.
Lợi ích: tăng no, hỗ trợ tiêu hóa; phù hợp người muốn trái cây “không quá ngọt”.
Lưu ý: ăn ổi xanh quá nhiều có thể gây đầy bụng/táo ở người nhạy; chấm muối ớt nhiều làm tăng natri, không tốt cho huyết áp.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính bình, vị ngọt chát; có hướng “sáp trường” (làm săn ruột) theo kinh nghiệm dân gian.
4) Ai nên dùng
Người cần trái cây ít ngọt hơn; người muốn tăng vitamin C; người hay thèm ăn vặt.
5) Ai nên thận trọng
Táo bón/ruột chậm: tránh ăn ổi xanh nhiều và nhớ uống đủ nước.
Người tăng huyết áp: hạn chế chấm muối/ muối ớt quá tay.
Người IBS: theo dõi vì chất xơ cao có thể gây đầy hơi nếu ăn nhanh, ăn nhiều.
6) Cách dùng gợi ý
1 quả nhỏ/lần; nhai kỹ, uống thêm nước.
Mẹo: chọn ổi chín vừa hoặc ổi ít chát; giảm muối chấm, có thể muối ớt nhạt “nhẹ tay”.
Táo
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thịt quả; vỏ ăn được nếu rửa sạch.
Nổi bật: giòn, ngọt nhẹ; dễ mang theo.
2) Góc nhìn Tây y
pectin (chất xơ hòa tan) và polyphenol; hỗ trợ cảm giác no và hệ vi sinh đường ruột ở người dung nạp tốt.
Lưu ý: táo (đặc biệt một số giống) có thể nhiều FODMAP hơn với người IBS → dễ đầy hơi (tùy cá nhân). Nước táo/ép táo bỏ xơ làm tăng đường nhanh hơn ăn nguyên quả.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính bình, vị ngọt hơi chua; thiên về sinh tân, nhuận táo nhẹ (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người cần trái cây bữa phụ; người muốn tăng chất xơ hòa tan; người hay thèm đồ ngọt.
5) Ai nên thận trọng
IBS/đầy hơi: thử lượng nhỏ, ưu tiên táo chín mềm/nấu chín.
Tiểu đường: chọn khẩu phần vừa, ưu tiên ăn kèm đạm.
6) Cách dùng gợi ý
1 quả nhỏ/lần; ăn cả vỏ nếu đảm bảo vệ sinh.
Mẹo: bụng yếu/IBS thử táo hấp (không đường) thường dễ chịu hơn táo sống; tránh uống nước táo thay bữa.
IBS là gì?
IBS (Irritable Bowel Syndrome) = Hội chứng ruột kích thích: Là rối loạn chức năng đường ruột mạn tính (hay tái đi tái lại), thường có:
Đau/quặn bụng hoặc khó chịu bụng
Đầy hơi/chướng bụng
Thay đổi thói quen đi tiêu (lúc táo, lúc lỏng, hoặc xen kẽ)
Điểm hay gặp ở IBS là: đau bụng thường đỡ hơn sau khi đi vệ sinh và triệu chứng có thể nặng lên khi căng thẳng hoặc sau một số món ăn “kích ruột”.
IBS-D là gì?
IBS-D là một thể của IBS, trong đó tiêu chảy là triệu chứng chính. (D = Diarrhea = tiêu chảy). Triệu chứng nổi bật:
Đi ngoài phân lỏng/nát hay lặp lại
Mót rặn, cảm giác “cần đi ngay”
Đau bụng và thường đỡ sau khi đi vệ sinh
Đầy hơi
Các thể IBS khác (để bạn dễ phân biệt)
IBS-C: táo bón là chính (C = Constipation)
IBS-D: tiêu chảy là chính
IBS-M: lúc táo lúc lỏng (M = Mixed)
Khi nào không nên tự coi là IBS và cần đi khám sớm?
Nếu có một trong các dấu hiệu sau: sốt, đi ngoài ra máu, sụt cân không rõ lý do, thiếu máu, tiêu chảy về đêm, đau bụng dữ dội, hoặc mới xuất hiện khi đã lớn tuổi.
Dứa và xoài giúp bữa ăn “tươi” nhưng dễ kích dạ dày nếu ăn lúc đói; đu đủ và táo là nhóm hỗ trợ tiêu hóa theo hướng chất xơ hòa tan nhưng cần đúng lượng (nhất là người IBS-D hoặc đầy hơi); ổi giàu vitamin C và no lâu, chỉ cần đừng biến nó thành “món muối”. Chốt lại, trái cây dưỡng thân không nằm ở việc ăn càng nhiều càng tốt, mà ở ăn đúng phần – đúng thời điểm – đúng cơ địa.