Nhóm hải sản “có vỏ” thường được xem là món khoái khẩu vì ngọt thịt, đậm vị, giàu vi chất. Nhưng đây cũng là nhóm dễ gây dị ứng, dễ làm bụng “khó ở” nếu ăn quá nhiều hoặc ăn chưa chín kỹ. Với người gout/axit uric cao, nhóm này càng cần nguyên tắc “ăn vừa – không dồn” để tránh bùng cơn. Bài 15 sẽ giúp bạn dùng cua, ghẹ, ốc, hàu, sò điệp theo kiểu dưỡng thân: ngon miệng mà vẫn an toàn.
Ghi chú nhỏ: Nội dung mang tính tham khảo cho sức khỏe, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Nếu bạn có bệnh nền/đang dùng thuốc, hãy ưu tiên tư vấn từ nhân viên y tế.
Cua
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thịt cua; gạch cua (béo, thơm).
Nổi bật: ngọt, thơm; hay dùng nấu canh, bún riêu, rang me.
2) Góc nhìn Tây y
Cung cấp protein, kẽm, selen; gạch cua giàu năng lượng và chất béo hơn phần thịt.
Lợi ích: đổi vị đạm, có vi chất hỗ trợ miễn dịch (trong khẩu phần cân bằng).
Lưu ý chế biến: món cua sốt/rang thường mặn và nhiều dầu; gạch cua ăn nhiều dễ “ngấy”.
3) Góc nhìn Đông y
Dân gian hay xếp cua thiên về tính hàn/mát, vị mặn; dùng theo hướng thanh nhiệt (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người muốn món canh/bún đổi vị; người cần tăng vi chất từ hải sản (ăn vừa).
5) Ai nên thận trọng
Dị ứng hải sản (nhất là giáp xác): cua dễ gây phản ứng.
Mẹo: ngâm ốc với nước vo gạo/ớt để nhả bùn; luôn ăn nóng.
Hàu
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thịt hàu.
Nổi bật: béo, ngọt, mềm; hay nướng mỡ hành/phô mai, cháo hàu.
2) Góc nhìn Tây y
Hàu nổi tiếng giàu kẽm và một số khoáng; cung cấp protein.
Lưu ý chế biến: hàu sống/tái có nguy cơ nhiễm khuẩn/virus cao hơn → trong “dưỡng thân gia đình”, ưu tiên ăn chín. Hàu nướng phô mai/mỡ hành dễ nhiều béo và muối.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính hơi hàn, vị mặn; dùng theo hướng dưỡng âm, mềm nhuận (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người cần tăng vi chất (kẽm) qua thực phẩm; người muốn món cháo/canh bổ nhẹ.
Mẹo: kết hợp gừng/hành để ấm bụng; nướng vừa chín, tránh nướng quá lâu làm dai.
Sò điệp
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: cồi sò (và phần khác tùy cách sơ chế)..
Nổi bật: ngọt thanh, mềm, dễ chế biến nhanh.
2) Góc nhìn Tây y
Protein nạc; ít béo; hợp món áp chảo, hấp.
Lưu ý chế biến: sò điệp rất dễ “quá lửa” → dai và mất ngọt.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính bình, vị ngọt mặn; thiên về bổ dưỡng vừa phải (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người muốn hải sản nạc, nhẹ; người đang kiểm soát mỡ.
5) Ai nên thận trọng
Dị ứng hải sản.
Gout: ăn vừa, không ăn dồn nhiều loại hải sản.
6) Cách dùng gợi ý
Món: sò điệp hấp, sò điệp áp chảo bơ tỏi (ít bơ), nướng nhẹ.
Mẹo: áp chảo nhanh mỗi mặt 1–2 phút (tùy cỡ) để cồi còn mềm ngọt.
Nhóm cua – ghẹ – ốc – hàu – sò điệp ngon nhất khi bạn giữ đúng “tam giác an toàn”: tươi – chín – vừa. Ai có cơ địa dị ứng, bụng yếu, IBS-D hoặc gout thì càng nên ưu tiên món hấp/luộc/cháo, nêm nhạt, ăn lượng nhỏ và không “dồn hải sản” trong một bữa. Dưỡng thân là ăn sao cho cơ thể nhẹ, chứ không phải ăn cho đã rồi… trả giá bằng một đêm đau bụng hay sưng khớp.