Có những thứ trong bếp tuy chỉ cho “một chút” nhưng lại quyết định mùi – vị – độ ấm – độ dễ tiêu của cả bữa ăn. Tỏi, gừng, nghệ, sả, ớt là nhóm gia vị quen thuộc, thường được xem như “dược liệu đời thường”. Nhưng gia vị càng mạnh thì càng cần dùng đúng liều – đúng cách – đúng người: dùng khéo thì bữa ăn ấm bụng, ngon miệng; dùng quá tay lại dễ kích ứng dạ dày, trào ngược, thậm chí tương tác với thuốc. Bài 04 giúp bạn dùng nhóm gia vị này theo kiểu bếp nhà có thuốc: lợi nhiều hơn hại.
Ghi chú nhỏ: Nội dung mang tính giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Nếu bạn có bệnh nền/đang dùng thuốc, hãy ưu tiên tư vấn từ nhân viên y tế.
Tỏi
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: củ tỏi (tép), đôi khi dùng tỏi non.
Nổi bật: mùi thơm mạnh; khi đập dập tạo hợp chất đặc trưng.
2) Góc nhìn Tây y
Hoạt chất nổi bật: các hợp chất sulfur (điển hình là allicin hình thành khi đập/dập).
Lợi ích thường gặp: hỗ trợ sức khỏe tim mạch ở mức độ nhất định (tùy khẩu phần), hỗ trợ kháng khuẩn nhẹ trong bữa ăn; tăng ngon miệng giúp ăn rau dễ hơn.
Lưu ý chế biến: allicin “nhạy” với nhiệt; mẹo hay là đập dập/ băm nhỏ rồi để 5–10 phút trước khi nấu để phản ứng tạo allicin diễn ra tốt hơn.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính ấm, vị cay; quy vào nhóm giúp ôn trung (làm ấm), hành khí, “tiêu thực” nhẹ.
4) Ai nên dùng
Người hay lạnh bụng nhẹ; người cần tăng hương vị để giảm dầu/muối; người thích món ấm.
5) Ai nên thận trọng
Người trào ngược/viêm dạ dày: hạn chế tỏi sống, dùng lượng nhỏ.
Người đang dùng thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu hoặc sắp phẫu thuật: không nên lạm dụng tỏi liều cao dạng bổ sung.
6) Cách dùng gợi ý
1–2 tép/bữa là mức phổ biến (tùy chịu được).
Món: rau xào tỏi, tỏi phi rưới canh, ướp thịt/cá.
Mẹo: tỏi phi dùng lượng nhỏ, tránh cháy đen (dễ tạo vị đắng và chất không lợi).
Gừng
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: củ gừng (thân rễ), dùng tươi hoặc khô.
Nổi bật: cay thơm, “ấm bụng” rõ.
2) Góc nhìn Tây y
Hợp chất nổi bật: gingerol, shogaol.
Lợi ích thường gặp: hỗ trợ giảm cảm giác buồn nôn ở một số trường hợp; giúp ấm người, dễ chịu khi lạnh; hỗ trợ tiêu hóa bằng cách tăng cảm giác “thông” đường ruột ở người hợp cơ địa.
Lưu ý: dùng quá nhiều có thể kích ứng dạ dày ở người nhạy.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính ấm, vị cay; công năng: tán hàn, ôn trung, hóa đàm nhẹ (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người hay lạnh tay chân, đầy bụng do lạnh; người hay say xe/buồn nôn nhẹ (tùy cơ địa).
5) Ai nên thận trọng
Người nóng trong/ợ nóng/trào ngược: dùng rất ít.
Người đang dùng thuốc chống đông: tránh lạm dụng dạng “liều cao” (đặc biệt dạng bổ sung).
Mẹo: nếu dạ dày nhạy, dùng gừng trong món mặn thường dễ chịu hơn uống đậm lúc bụng đói.
Nghệ
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: củ nghệ (thân rễ), tươi hoặc bột.
Nổi bật: màu vàng, mùi đặc trưng; hay dùng kho, nấu cà ri.
2) Góc nhìn Tây y
Hoạt chất nổi bật: curcumin (sinh khả dụng thấp nếu dùng đơn lẻ).
Lợi ích thường gặp: hỗ trợ chống viêm/ chống oxy hóa mức độ nhất định trong chế độ ăn; nhiều người dùng để hỗ trợ dạ dày nhưng hiệu quả còn tùy cách dùng và cơ địa.
Lưu ý hấp thu: curcumin hấp thu tốt hơn khi dùng cùng chất béo và tiêu đen (piperine) – nhưng không nên biến thành “liều thuốc” quá tay.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính ấm, vị cay đắng; hay nhắc đến công năng hoạt huyết – hành khí – giảm ứ trệ (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người muốn thêm gia vị “ấm” cho món kho/cà ri; người cần món ăn màu đẹp, thơm mà không cần nhiều đường/dầu.
5) Ai nên thận trọng
Người có bệnh túi mật/sỏi mật hoặc đang đau quặn mật: hạn chế dùng đậm đặc.
Người đang dùng thuốc chống đông: tránh lạm dụng nghệ liều cao/viên bổ sung.
Người trào ngược: dùng vừa, ưu tiên trong món chín, không dùng lúc đói.
6) Cách dùng gợi ý
Nghệ kho cá/thịt, cà ri, ướp gà nướng.
Mẹo: dùng 1 lượng nhỏ + chút dầu/ nước cốt dừa/ thịt có mỡ tốt để “kéo” hương và hỗ trợ hấp thu.
Sả
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thân sả (phần trắng), đôi khi dùng lá nấu nước.
Nổi bật: mùi thơm mạnh, làm món ăn “nhẹ mùi tanh”.
2) Góc nhìn Tây y
Có tinh dầu thơm (citral…); thường giúp tăng ngon miệng, giảm cảm giác ngấy, hỗ trợ cảm giác dễ chịu sau bữa ăn.
Lưu ý: tinh dầu mạnh, người dạ dày nhạy cảm có thể khó chịu nếu dùng quá nhiều.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính ấm, vị cay thơm; hay dùng theo hướng giải cảm (trong dân gian), hành khí, làm ấm.
4) Ai nên dùng
Người thích món thơm, muốn giảm tanh (cá, hải sản); người hay lạnh bụng nhẹ.
5) Ai nên thận trọng
Người trào ngược/ợ nóng: tránh dùng quá cay, quá nhiều sả + ớt cùng lúc.
Mẹo: đập dập sả để tinh dầu ra, cho vào đầu nồi để thơm nền; phần sả non có thể thái mỏng ăn được.
Ớt
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: quả ớt (tươi/khô), ớt bột.
Nổi bật: cay nóng, kích thích vị giác mạnh.
2) Góc nhìn Tây y
Hoạt chất: capsaicin tạo vị cay.
Lợi ích thường gặp: tăng cảm giác ngon miệng, giúp bữa ăn “đã”; có thể làm cơ thể nóng lên và ra mồ hôi nhẹ.
Lưu ý: dễ kích ứng niêm mạc dạ dày – thực quản ở người nhạy; không phải “ăn cay để giảm cân” một cách máy móc.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính nhiệt/ôn, vị cay; dùng theo hướng tán hàn, hành khí, “làm ấm” (nhưng dễ quá đà).
4) Ai nên dùng
Người hợp ăn cay, không bị trào ngược; người cần giảm mặn/giảm dầu bằng cách tăng vị (cay vừa).
5) Ai nên thận trọng
Người viêm dạ dày, trào ngược, loét, người hay tiêu chảy/IBS-D: nên hạn chế.
Trẻ nhỏ: tránh ăn cay mạnh.
6) Cách dùng gợi ý
“Cay vừa đủ”: 1–2 lát ớt hoặc một ít ớt bột cho cả món.
Mẹo: nếu thèm cay nhưng bụng yếu, thử ớt chín trong món thay vì ớt sống; kết hợp món có chất béo vừa phải (đỡ sốc cay).
IBS-D là một thể của hội chứng ruột kích thích (IBS) trong đó tiêu chảy là triệu chứng chính. Chữ D = Diarrhea (tiêu chảy).
Dấu hiệu hay gặp ở IBS-D
Đi ngoài phân lỏng/nát lặp lại trong thời gian dài
Đau quặn bụng/khó chịu bụng, thường giảm sau khi đi vệ sinh
Mót rặn, cảm giác “cần đi ngay”
Đầy hơi, chướng bụng
Triệu chứng hay nặng hơn khi căng thẳng, hoặc sau một số món ăn “kích thích ruột”
Khác gì với tiêu chảy do nhiễm trùng?
IBS-D thường:
Kéo dài, tái đi tái lại
Không sốt, không mất nước nặng như tiêu chảy cấp do nhiễm trùng (dù có thể mệt)
Không phải lúc nào cũng có dấu hiệu viêm rõ rệt
Nhưng nếu có sốt, đi ngoài ra máu, sụt cân, thiếu máu, tiêu chảy về đêm, hoặc đau bụng dữ dội → nên đi khám sớm (vì đó không “giống IBS” nữa).
Ăn uống thường làm IBS-D nặng hơn?
Tùy từng người, nhưng hay gặp:
Đồ cay, nhiều dầu mỡ
Cà phê, rượu, nước ngọt có gas
Một số thực phẩm giàu FODMAP (mỗi người nhạy khác nhau)
Nhóm gia vị của Bài 04 giống như “công tắc” của bữa ăn: bật đúng thì ấm bụng, thơm ngon, dễ tiêu; bật quá mạnh thì dạ dày – thực quản lại chịu trận. Nguyên tắc vàng là dùng để hỗ trợ bữa ăn, không dùng như “liều thuốc” càng nhiều càng tốt — đặc biệt nếu bạn có trào ngược, viêm dạ dày, IBS, hoặc đang dùng thuốc chống đông.