Việt Nam

[Bếp Nhà Có Thuốc: 100 Thực Phẩm Dưỡng Thân] Bài 08: Khoai tây – Khoai môn – Củ cải trắng – Su hào – Bắp/ngô

Blog


Bài 08 giới thiệu về nhóm củ/quả “đỡ phải đi chợ mỗi ngày” vì đều dễ bảo quản, dễ chế biến, dễ no. Nhưng cũng vì “dễ no” nên chúng ta hay vô tình ăn quá tay, nhất là khoai và bắp (vốn thuộc nhóm tinh bột). Trong bài này, chúng mình hãy cùng nhìn 5 thực phẩm trên dưới góc nhìn của Tây y (dinh dưỡng – lợi ích – lưu ý) và Đông y (tính vị – công năng) để cùng nhau dùng cho đúng: no vừa đủ, nhẹ bụng, hợp cơ địa nhé!

freSy with passion

Ghi chú nhỏ: Nội dung mang tính tham khảo cho sức khỏe, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Nếu bạn có bệnh nền/đang dùng thuốc, hãy ưu tiên tư vấn từ nhân viên y tế.

Khoai tây

freSy with passion

1) Nhận diện nhanh

  • Phần ăn được: củ.
  • Nổi bật: mềm bùi, dễ nấu; hay bị “hiểu nhầm” là rau.

2) Góc nhìn Tây y

  • Khoai tây là nguồn tinh bột; có kali, vitamin C (giảm nhiều khi nấu lâu) và chất xơ (nhất là khi ăn cả vỏ sạch).
  • Lợi ích: no lâu, dễ phối món (hầm, súp).
  • Lưu ý: cách chế biến quyết định đến sức khỏe (khoai chiên/khoai snack dễ tăng năng lượng và muối). Tránh ăn phần khoai xanh hoặc đã mọc mầm vì có thể chứa solanine gây khó chịu, thậm chí ngộ độc.

3) Góc nhìn Đông y

Thường mô tả tính bình, vị ngọt; thiên về bổ tỳ vị, giúp “no” và hồi sức nhẹ (mô tả vừa phải).

4) Ai nên dùng

Người cần bữa no nhanh, dễ ăn (trẻ em, người lớn tuổi); người muốn thay một phần cơm/bún bằng củ.

5) Ai nên thận trọng

  • Tiểu đường/kháng insulin: tính khẩu phần tinh bột; ưu tiên luộc/hấp, hạn chế chiên.
  • Người cần giảm cân: tránh khoai tây chiên, sốt béo.

6) Cách dùng gợi ý

  • Món: khoai tây hầm gà/bò; súp khoai; khoai luộc/áp chảo ít dầu.
  • Mẹo: để ổn đường huyết hơn, ăn khoai kèm đạm + rau; không ăn khoai như món “ăn vặt” liên tục.

Khoai môn

freSy with passion

1) Nhận diện nhanh

  • Phần ăn được: củ (thân rễ).
  • Nổi bật: bùi, thơm, dẻo; hợp nấu canh, kho, chè..

2) Góc nhìn Tây y

  • Là nguồn tinh bột kèm chất xơ; tạo cảm giác no.
  • Lưu ý: khoai môn sống có tinh thể oxalat có thể gây ngứa rát miệng → phải nấu chín kỹ.
  • Chè khoai môn thường nhiều đường – nước cốt dừa → nên tính như món tráng miệng, không phải “ăn để khỏe”.

3) Góc nhìn Đông y

Thường mô tả tính bình, vị ngọt; thiên về kiện tỳ, “đầy bụng thì dùng vừa” (mô tả vừa phải).

4) Ai nên dùng

Người muốn đổi tinh bột “bùi” hơn cơm; người cần món mềm dễ ăn.

5) Ai nên thận trọng

  • IBS/đầy hơi: khoai môn dẻo bùi, ăn nhiều dễ đầy.
  • Người có xu hướng sỏi thận oxalat: dùng lượng vừa (và ưu tiên đa dạng).

6) Cách dùng gợi ý

  • Món: canh khoai môn nấu xương/tôm; khoai môn hấp; khoai môn kho tiêu (ít dầu).
  • Mẹo: gọt – rửa nhanh, nấu chín kỹ; ăn kèm rau xanh để bữa “nhẹ” hơn.

Mẹo gọt khoai môn không bị ngứa:

Giữ tay và khoai thật khô

- Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Nhựa khoai môn khi gặp nước sẽ dễ gây kích ứng da hơn.

- Cách làm: Không rửa khoai trước khi gọt. Để nguyên lớp đất cát (hoặc lau khô), đeo găng tay nilon hoặc găng tay cao su rồi mới tiến hành gọt vỏ. Sau khi gọt xong, ngâm khoai vào nước muối loãng rồi mới rửa sạch.

Sử dụng nhiệt độ

- Luộc sơ: Cho khoai vào nồi nước lạnh pha chút muối, đun sôi khoảng 2 phút rồi đổ ra nước lạnh. Cách này giúp lớp vỏ dễ bong ra và triệt tiêu nhựa ngứa.

- Nướng sơ: Cho khoai vào lò vi sóng hoặc hơ trên lửa khoảng 1-2 phút để nhựa khô lại trước khi gọt.

Sử dụng các chất hỗ trợ

- Thoa giấm hoặc chanh: Trước khi gọt, hãy xoa một ít giấm ăn hoặc nước cốt chanh lên lòng bàn tay và mu bàn tay. Axit sẽ giúp trung hòa nhựa khoai.

- Dùng muối hột: Xát một ít muối hột lên tay trước khi bắt đầu gọt cũng là một cách bảo vệ da hiệu quả.

Cách xử lý nếu chẳng may bị ngứa

- Hơ tay trên lửa: Hơ tay trên hơi nóng của bếp lò (khoảng cách an toàn) để làm tan tinh thể gây ngứa.

- Ngâm tay vào nước muối ấm: Pha nước muối ấm với nước cốt chanh và ngâm tay trong 5-10 phút.

- Dùng giấm: Rửa tay bằng nước có pha giấm để làm dịu cơn ngứa nhanh chóng.

Củ cải trắng

freSy with passion

1) Nhận diện nhanh

  • Phần ăn được: củ (và lá nếu có).
  • Nổi bật: giòn, vị ngọt sau khi nấu; hợp kho, hầm, nấu canh.

2) Góc nhìn Tây y

  • Ít năng lượng, có chất xơ và hợp chất họ cải; giúp bữa ăn “đỡ ngấy”, hỗ trợ tiêu hóa khi dùng đúng lượng.
  • Lưu ý: ăn quá nhiều sống có thể gây đầy hơi ở người nhạy.

3) Góc nhìn Đông y

Thường được nhắc “tiêu thực – hóa đờm” theo kinh nghiệm dân gian; tính mát/bình, vị cay ngọt (mô tả vừa phải).

4) Ai nên dùng

Người ăn nhiều đạm/đồ chiên; người muốn món canh/hầm thanh ngọt tự nhiên.

5) Ai nên thận trọng

  • Người IBS/đầy hơi: ưu tiên ăn chín, ăn lượng vừa.
  • Người tuyến giáp nhạy cảm: không cần kiêng, chỉ cần ăn đa dạng và nấu chín là chính.

6) Cách dùng gợi ý

  • Món: củ cải hầm xương; củ cải kho cá; canh củ cải nấu tôm.
  • Mẹo: nấu lâu một chút để củ cải ra hết chất ngọt; thêm gừng/hành nếu bạn hay lạnh bụng.

Su hào

freSy with passion

1) Nhận diện nhanh

  • Phần ăn được: củ (thân phình), lá non.
  • Nổi bật: giòn, ngọt; ăn sống được nhưng ăn chín dễ tiêu hơn.

2) Góc nhìn Tây y

  • Ít năng lượng, có chất xơ, vitamin C và hợp chất họ cải.
  • Lưu ý: ăn sống nhiều dễ sinh hơi ở người nhạy; nấu chín thường dễ chịu hơn.

3) Góc nhìn Đông y

Thường mô tả bình/mát, vị ngọt; thiên về thanh nhẹ, hỗ trợ tiêu hóa (tùy cơ địa).

4) Ai nên dùng

Người muốn món giòn ngọt để “đổi vị”; người cần tăng rau trong bữa cơm.

5) Ai nên thận trọng

  • IBS/đầy hơi: hạn chế ăn sống, ưu tiên luộc/xào/hầm.
  • Người trào ngược: đồ sống nhiều có thể khó chịu (tùy người).

6) Cách dùng gợi ý

  • Món: su hào xào thịt bò; su hào hầm xương; nộm su hào (lượng nhỏ).
  • Mẹo: thái sợi mỏng cho món nộm để dễ nhai; nếu bụng yếu, trụng nhanh rồi mới trộn.

Bắp/Ngô

freSy with passion

1) Nhận diện nhanh

  • Phần ăn được: hạt (và cùi non tùy món).
  • Nổi bật: ngọt bùi, dễ làm bữa phụ; có bắp nếp, bắp Mỹ, bắp tẻ.

2) Góc nhìn Tây y

  • Bắp là tinh bột (kèm chất xơ); cung cấp năng lượng, một số vitamin nhóm B và chất chống oxy hóa (như lutein/zeaxanthin ở bắp vàng).
  • Lợi ích: tốt cho bữa phụ trước vận động; tạo no.
  • Lưu ý: bắp nếp dễ “nặng bụng”; bắp rang/đồ bơ đường dễ tăng năng lượng.

3) Góc nhìn Đông y

Thường mô tả tính bình, vị ngọt; thiên về bổ trung, lợi tiểu nhẹ (tùy cách dùng, mô tả vừa phải).

4) Ai nên dùng

Người cần bữa phụ lành mạnh; trẻ em vận động; người muốn thay bánh ngọt bằng nguồn tinh bột tự nhiên.

5) Ai nên thận trọng

  • Tiểu đường/giảm cân: tính khẩu phần; tránh bắp thêm bơ đường.
  • IBS/đầy hơi: ăn lượng vừa, nhai kỹ (vỏ hạt khó tiêu với một số người).

6) Cách dùng gợi ý

  • Món: bắp luộc/hấp; canh bắp nấu sườn; salad bắp (lượng vừa).
  • Mẹo: ăn bắp kèm đạm (trứng, sữa chua, thịt) và rau để ổn định đường huyết; tránh ăn tối muộn nếu bạn dễ đầy bụng.
IBS là gì?

IBS (Irritable Bowel Syndrome) = Hội chứng ruột kích thích: Là rối loạn chức năng đường ruột mạn tính (hay tái đi tái lại), thường có:

  • Đau/quặn bụng hoặc khó chịu bụng
  • Đầy hơi/chướng bụng
  • Thay đổi thói quen đi tiêu (lúc táo, lúc lỏng, hoặc xen kẽ)

Điểm hay gặp ở IBS là: đau bụng thường đỡ hơn sau khi đi vệ sinh và triệu chứng có thể nặng lên khi căng thẳng hoặc sau một số món ăn “kích ruột”.

IBS-D là gì?

IBS-D là một thể của IBS, trong đó tiêu chảy là triệu chứng chính. (D = Diarrhea = tiêu chảy). Triệu chứng nổi bật:

  • Đi ngoài phân lỏng/nát hay lặp lại
  • Mót rặn, cảm giác “cần đi ngay”
  • Đau bụng và thường đỡ sau khi đi vệ sinh
  • Đầy hơi
Các thể IBS khác (để bạn dễ phân biệt)
  • IBS-C: táo bón là chính (C = Constipation)
  • IBS-D: tiêu chảy là chính
  • IBS-M: lúc táo lúc lỏng (M = Mixed)
Khi nào không nên tự coi là IBS và cần đi khám sớm?

Nếu có một trong các dấu hiệu sau: sốt, đi ngoài ra máu, sụt cân không rõ lý do, thiếu máu, tiêu chảy về đêm, đau bụng dữ dội, hoặc mới xuất hiện khi đã lớn tuổi.

Bài 08 là nhóm “no – chắc – tiện trữ”, nhưng chìa khóa vẫn là đúng khẩu phần: khoai tây, khoai môn, bắp đều là tinh bột; củ cải trắng, su hào thì nhẹ hơn và giúp “cắt ngấy” rất tốt khi nấu chín. Nếu bạn đang giảm cân hoặc kiểm soát đường huyết, hãy nhớ: đừng coi khoai/bắp là rau, hãy coi chúng như một phần tinh bột trong bữa.

Sang Bài 09, chúng mình sẽ chuyển qua nhóm trái cây “vitamin C & họ cam quýt”: [Bài viết số 9: Chuối – Cam – Quýt – Bưởi – Chanh] để bạn dùng trái cây đúng cách, tránh ăn “tốt quá thành… phản tác dụng”.. Mời các bạn đón đọc cùng freSy nhé!

freSy with passion

#SucKhoe #MonAnBaiThuoc #Series100ThucPhamViet #yeuAmThucViet #yeuVanHoaViet

Nguồn: freSy with passion - 📷 Internet

Bài viết khác

The ÂN - Working with love
Tài trợ & Đối tác
KHỞI NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN: HÀNH TRÌNH TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN THÀNH CÔNG
The ÂN - Working with love
The ÂN - Working with love
Tình yêu thương

đến từ khách hàng của freSy!

Nhận tin mới nhất