Bước sang nhóm thịt, mình muốn nói một câu rất thật: thịt không xấu, cái làm cơ thể mệt thường là ăn lệch (quá nhiều đạm, quá ít rau), chọn phần thịt quá béo và chế biến quá nặng (chiên, nướng cháy, quá mặn). Ở góc nhìn Tây y, thịt là nguồn protein, sắt, kẽm, vitamin nhóm B… giúp tạo cơ, tạo máu, phục hồi năng lượng. Ở góc nhìn Đông y, mỗi loại thịt lại có “tính” khác nhau: có loại ấm, có loại mát nên người nóng trong, người lạnh bụng, người đang ốm hay đang hồi phục sẽ hợp khác nhau. Bài 11 giúp bạn ăn thịt theo kiểu dưỡng thân: đủ đạm nhưng không quá tải.
Ghi chú nhỏ: Nội dung mang tính tham khảo cho sức khỏe, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Nếu bạn có bệnh nền/đang dùng thuốc, hãy ưu tiên tư vấn từ nhân viên y tế.
Thịt heo
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: nạc vai, nạc thăn, mông, ba rọi, sườn…
Nổi bật: dễ mua, dễ nấu, vị “nền” hợp nhiều món Việt.
2) Góc nhìn Tây y
Cung cấp protein, vitamin B1 (đặc trưng khá nổi ở thịt heo), B6, niacin; khoáng như kẽm, selen.
Lợi ích: phục hồi cơ thể, duy trì khối cơ, no lâu.
Lưu ý chế biến chế biến: ưu tiện chọn phần nạc để giảm chất béo bão hòa; hạn chế thịt chế biến sẵn (xúc xích, thịt xông khói) vì muối/chất bảo quản.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính bình, vị ngọt; thiên về bổ hư, dưỡng theo hướng ôn hòa.
4) Ai nên dùng
Người cần nguồn đạm dễ ăn; người lao động, vận động; trẻ em, người già (chọn phần mềm, nấu nhừ).
5) Ai nên thận trọng
Người mỡ máu cao, gan nhiễm mỡ: giảm ba rọi/nội tạng; ưu tiên nạc và cách nấu luộc/hấp.
Người gout: vẫn ăn được lượng vừa nhưng tránh ăn quá nhiều thịt đỏ + phủ tạng trong cùng giai đoạn.
Mẹo: ướp gừng/tiêu giúp thơm và dễ ăn; ăn kèm rau xanh để bữa không “nặng đạm”.
Thalassemia (thalassemia/thalassaemia) là bệnh thiếu máu di truyền: cơ thể tạo hemoglobin (huyết sắc tố) không bình thường hoặc không đủ, khiến hồng cầu dễ bị phá hủy/hoạt động kém → thiếu máu mức độ từ nhẹ đến nặng.
Dấu hiệu sơ bộ dễ nhận biết
Mệt kéo dài, da xanh, niêm mạc nhạt, dễ hụt hơi khi gắng sức.
Trẻ em có thể chậm lớn; thể nặng có thể vàng da, lách to (tùy mức độ).
Nhiều người mang gen/thể nhẹ gần như không có triệu chứng, chỉ thấy thiếu máu nhẹ khi xét nghiệm.
Vì sao bị thalassemia?
Do đột biến gen (alpha hoặc beta globin), di truyền từ cha/mẹ; không phải do ăn uống hay “thiếu chất” gây ra.
Lưu ý ăn uống cơ bản (ngắn gọn, dễ nhớ)
Điểm dễ nhầm quan trọng: thiếu máu thalassemia không đồng nghĩa thiếu sắt. Nếu không thiếu sắt, bổ sung sắt không giúp hết thiếu máu và có thể làm dư sắt (iron overload).
Với người phải truyền máu hoặc thể trung bình–nặng: có nguy cơ tích lũy sắt theo thời gian → cần bác sĩ theo dõi và có thể phải dùng thuốc thải sắt (chelation).
Ăn uống nói chung: ưu tiên chế độ cân bằng, đạm vừa phải, nhiều rau; riêng chuyện hạn chế sắt trong khẩu phần nên hỏi bác sĩ theo từng trường hợp (vì không phải ai cũng giống nhau).
Khi nào nên đi khám sớm?
Thiếu máu rõ (mệt nhiều, xanh, hụt hơi), trẻ chậm lớn, hoặc có dấu hiệu như vàng da, lách to.
Trước khi tự bổ sung sắt/“bổ máu” nên làm xét nghiệm để phân biệt thiếu sắt thật sự hay thalassemia/mang gen.
Thịt gà
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: ức, đùi, cánh; da là phần nhiều mỡ.
Nổi bật: đạm “nhẹ”, dễ tiêu hơn thịt đỏ với nhiều người.
2) Góc nhìn Tây y
Protein nạc tốt, nhất là phần ức; có niacin, B6, selen.
Lợi ích: phù hợp người kiểm soát cân nặng (chọn ức/đùi bỏ da), phục hồi cơ.
Lưu ý chế biến: da gà và gà chiên làm tăng chất béo/ năng lượng; tránh ăn phần cháy đen.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính ôn, vị ngọt; thiên về bổ trung ích khí nhẹ.
4) Ai nên dùng
Người ăn kiêng lành mạnh; người tập luyện; người cần đạm dễ phối với nhiều món.
5) Ai nên thận trọng
Người mỡ máu cao: hạn chế da gà/chiên.
Người gout: thịt gà vẫn có purine—ăn vừa, tránh ăn nhiều khi đang bùng triệu chứng.
Mẹo: ăn kèm gừng/rau sống (nếu bụng khỏe) hoặc rau luộc để cân bằng độ béo.
Thịt dê
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thịt nạc, sườn...; thường ăn kèm tía tô, gừng, sả.
Nổi bật: thơm, ít “ngấy mỡ” hơn một số thịt khác nhưng có mùi đặc trưng.
2) Góc nhìn Tây y
Cung cấp protein, sắt, kẽm, B12; thường được xem là thịt đỏ “khá nạc” nếu chọn phần nạc.
Lợi ích: hỗ trợ duy trì cơ, tăng cảm giác ấm và no.
Lưu ý chế biến: món dê nướng/nhậu hay kèm rượu, muối, đồ chiên → phần “hại” thường nằm ở combo chứ không chỉ ở thịt.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính nhiệt/ôn, vị ngọt; thiên về bổ dương, ấm tỳ thận (mô tả vừa phải) nên hợp người lạnh, suy nhược.
4) Ai nên dùng
Người hay lạnh, thể trạng yếu, ăn dê thấy “ấm người” (ăn vừa).
Người cần đổi đạm mà không muốn quá béo.
5) Ai nên thận trọng
Người hay nóng trong, mụn nhọt bùng, trào ngược: dê (tính ấm) + đồ cay/rượu có thể làm nặng.
Người gout: vẫn cần ăn vừa vì là thịt đỏ.
6) Cách dùng gợi ý
Món: dê hấp tía tô, dê hầm thuốc bắc (ít béo, ít muối), dê xào lăn (cay vừa).
Mẹo: dùng gừng/sả để giảm mùi; ưu tiên hấp/hầm hơn nướng cháy.
Gout (gút) là một dạng viêm khớp xảy ra khi axit uric trong máu tăng cao, tạo tinh thể urat lắng đọng ở khớp và mô quanh khớp. Khi bùng phát, khớp sưng nóng đỏ đau rất dữ (hay gặp ở ngón cái bàn chân, cổ chân, gối).
Dấu hiệu sơ bộ dễ nhận biết
Cơn đau khớp đột ngột, thường về đêm/sáng sớm
Sưng – nóng – đỏ – đau, chạm nhẹ cũng đau
Có thể tái đi tái lại theo đợt
Vì sao bị gút?
Cơ thể tạo quá nhiều axit uric hoặc thải kém (thường do thận)
Yếu tố làm tăng nguy cơ: di truyền, thừa cân, uống rượu bia, ăn nhiều thực phẩm giàu purine, bệnh thận, một số thuốc (như lợi tiểu).
Lưu ý ăn uống cơ bản (ngắn gọn, dễ nhớ)
Nên: uống đủ nước, tăng rau, chọn đạm nạc vừa phải, ưu tiên luộc/hấp
Hạn chế: rượu bia, nội tạng, một số hải sản, nước ngọt nhiều đường/fructose, ăn quá nhiều thịt đỏ trong một bữa
Không cần “kiêng tuyệt đối mọi thứ”: mục tiêu là giảm bùng phát và giữ axit uric ổn định
Khi nào nên đi khám sớm?
Cơn đau/sưng khớp lần đầu, sốt, đau nhiều không đi lại được
Cơn gút tái phát liên tục hoặc có dấu hiệu hạt tophi (cục lắng đọng)
Năm loại thịt trong Bài 11 không có loại nào “xấu tuyệt đối”. Khác biệt nằm ở phần thịt bạn chọn (nạc hay mỡ), cách nấu (hấp/luộc/hầm hay chiên/nướng cháy), và tần suất (ăn xen kẽ, có ngày ăn cá/đậu). Nếu cần một công thức dưỡng thân đơn giản: 1 phần đạm vừa + 2 phần rau + 1 phần tinh bột vừa và nêm nhạt—cơ thể sẽ nhẹ hơn rất nhiều.