Nhóm “thủy sản nhỏ” là cứu tinh của những ngày bận: chỉ cần một hũ tôm khô, ít cá cơm, chút ruốc… là bữa cơm có ngay vị mặn mà. Nhưng chính vì tiện nên nhóm này cũng dễ khiến chúng ta dư muối, và đó mới là điều làm cơ thể mệt (khát nước, phù nhẹ, huyết áp tăng, nặng thận). Bài 17 sẽ giúp bạn dùng 5 món quen theo kiểu dưỡng thân: ăn ít mà đủ vị, ưu tiên độ sạch, và biết ai nên thận trọng (gout, huyết áp, thận).
Ghi chú nhỏ: Nội dung mang tính tham khảo cho sức khỏe, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Nếu bạn có bệnh nền/đang dùng thuốc, hãy ưu tiên tư vấn từ nhân viên y tế.
Tép (tép đồng/tép biển nhỏ)
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: toàn con (vỏ mềm), hoặc xay làm chả/tép.
Nổi bật: nhỏ, ngọt, thơm; hay dùng rim, rang, nấu canh.
2) Góc nhìn Tây y
Cung cấp protein; nếu ăn cả vỏ có thêm khoáng (tùy loại).
Lợi ích: đạm nhẹ, nấu nhanh; hợp làm món mặn “ít thịt mà vẫn ngon”.
Lưu ý chế biến: tép rim/rang thường dễ mặn; hạn chế dầu mỡ khi chế biến để bữa ăn đỡ "nặng nề".
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính ôn, vị ngọt; thiên về bổ dưỡng, ấm nhẹ (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người bận rộn; gia đình muốn đổi vị; trẻ em (xay nhuyễn/lọc kỹ nếu cần).
5) Ai nên thận trọng
Dị ứng giáp xác.
Gout/axit uric cao: ăn vừa, không dồn nhiều đạm/hải sản trong một bữa.
Tăng huyết áp: chú ý cách rim/rang nhạt.
6) Cách dùng gợi ý
Món: tép rang lá chanh (nhạt), canh bầu nấu tép, chả tép.
Mẹo: nêm nhạt, dùng hành/tỏi/tiêu để “lên mùi” thay vì thêm mắm muối.
Tôm khô
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: thịt tôm đã sấy.
Nổi bật: thơm đậm, tiện; dùng nấu canh, gỏi, xôi, củ kiệu…
2) Góc nhìn Tây y
Do đã sấy, tôm khô thường đậm đặc (đạm và muối tùy loại/ướp).
Lợi ích: thêm vị umami, giúp nấu nhanh.
Lưu ý chế biến: dễ dư natri; chọn loại ít tẩm/ít phẩm màu; ngâm rửa trước khi dùng.
3) Góc nhìn Đông y
Thường mô tả tính ôn, vị ngọt; bổ dưỡng ấm nhẹ (mô tả vừa phải).
4) Ai nên dùng
Người bận; người muốn nêm vị tự nhiên thay bột nêm.
5) Ai nên thận trọng
Tăng huyết áp, bệnh thận: tránh dùng nhiều vì muối.
Mẹo: nướng xong xé nhỏ trộn gỏi xoài/rau, dùng ít mà vẫn ngon; tránh ăn kèm bia rượu.
Ruốc / Chà bông
1) Nhận diện nhanh
Phần ăn được: Thịt/cá xé sợi rang khô; thường là heo hoặc cá.
Nổi bật: cực tiện, trẻ em hay thích; dùng với cháo, bánh mì, cơm.
2) Góc nhìn Tây y
Chủ yếu là đạm nhưng thường kèm muối, đường, dầu (tùy loại).
Lợi ích: giúp bữa cháo/bánh mì có đạm nhanh.
Lưu ý chế biến: ruốc công nghiệp dễ mặn, nhiều phụ gia; ăn nhiều dễ tạo thói quen ăn mặn ở trẻ.
3) Góc nhìn Đông y
Thường quy về nhóm “thực phẩm khô – mặn”; dùng vừa để trợ bữa, không nên lạm dụng.
4) Ai nên dùng
Người bận, cần món đạm nhanh; trẻ nhỏ kén ăn (dùng lượng nhỏ).
5) Ai nên thận trọng
Tăng huyết áp, bệnh thận: hạn chế vì muối.
Trẻ nhỏ: tránh dùng hằng ngày để không “lệch vị” sang mặn.
Gout: ăn vừa.
6) Cách dùng gợi ý
Dùng 1–2 muỗng nhỏ cho cháo/cơm; chọn loại ít muối/ít đường, nguồn rõ.
Mẹo: thay vì rắc nhiều ruốc, hãy thêm trứng/đậu hũ/rau để bữa cân bằng.
Nhóm “thủy sản nhỏ” không xấu—chỉ là nó dễ khiến ta ăn mặn vì quá tiện và quá thơm. Muốn dưỡng thân, hãy nhớ 2 chữ: “giảm muối”. Dùng các món khô như gia vị, không dùng như “món chính”; luôn ăn kèm rau + canh để cơ thể đỡ khát và đỡ quá tải. Với người gout, nguyên tắc vẫn vậy: ăn vừa, không dồn, và hạn chế bia rượu đi kèm.
Sang Bài 18, chúng mình sẽ bước sang nhóm “thủy sản giàu omega-3 và canxi khác”: [Bài viết số 18: Cá mòi – Cá đối – Cá bống biển – Cá kèo – Cá hố] (đều rất quen trong bữa cơm Việt), để bạn có thêm lựa chọn cá ngon mà không nhàm. Mời các bạn đón đọc cùng freSy nhé!