Việt Nam

[CẨM NANG SỨC KHỎE] Các loại chấn thương

Blog


Chấn thương không phải là một “bệnh” theo nghĩa thông thường, mà là tình trạng cơ thể bị tổn hại do lực bên ngoài hoặc tác nhân nguy hiểm tác động lên mô, cơ quan hay hệ cơ quan. Theo MSD Manuals, phần lớn chấn thương có thể xếp vào hai nhóm lớn: chấn thương do vật tày như va đập, té ngã, tai nạn xe cộ, vụ nổ; và chấn thương xuyên thấu như dao, kính vỡ, đạn hoặc mảnh nổ. Ngoài ra còn có các tổn thương do bỏng nhiệt, bỏng hóa chất, hít hoặc nuốt độc chất, và bức xạ. Đây cũng là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người trẻ và trung niên.

freSy with passion

Các chấn thương của cơ thể: hiểu đúng để nhận diện sớm và tiếp cận đúng

Điều đáng sợ của chấn thương là tổn thương không chỉ nằm ở vết thương nhìn thấy được. Một cú va đập mạnh có thể gây tổn thương trực tiếp lên tim, não hoặc tủy sống và dẫn đến tử vong rất nhanh. Trong nhiều trường hợp khác, người bệnh vượt qua được cú chấn thương ban đầu nhưng lại rơi vào xuất huyết, sốc giảm tưới máu mô, suy cơ quan hoặc nhiễm trùng về sau. MSD lưu ý rằng sốc mất máu và tổn thương não là nguyên nhân chính của nhiều ca tử vong sớm sau chấn thương, còn giai đoạn muộn hơn có thể liên quan đến suy đa cơ quan và nhiễm trùng.

Vì vậy, khi nói về “các chấn thương của cơ thể”, điều quan trọng nhất không phải là nhớ tên từng loại gãy xương hay vết thương, mà là biết nhận ra những dấu hiệu báo động. Một số biểu hiện dễ thấy gồm chảy máu ngoài, đau, sưng, biến dạng chi, khó thở hoặc đau ngực. Nhưng nguy hiểm hơn là những dấu hiệu gợi ý chấn thương nặng bên trong như nói không tròn câu, lơ mơ, tri giác thay đổi, thở nhanh, da tái lạnh, vã mồ hôi, bụng chướng hoặc đau, khung chậu mất vững, đùi biến dạng, giảm rì rào phế nang, hay tụt huyết áp. MSD cũng nhấn mạnh rằng chảy máu trong đe dọa tính mạng thường kín đáo hơn chảy máu ngoài, nên “không thấy máu” không có nghĩa là chấn thương nhẹ.

Trong cấp cứu chấn thương, bác sĩ không chờ khám xong rồi mới điều trị, mà đánh giá và xử trí diễn ra đồng thời theo nguyên tắc ABCDE. Đây là cách tiếp cận nền tảng được MSD mô tả: A – Airway là kiểm tra và bảo vệ đường thở; B – Breathing là đánh giá hô hấp; C – Circulation là kiểm soát tuần hoàn và chảy máu; D – Disability là đánh giá thần kinh; và E – Exposure/Environment là bộc lộ toàn thân để không bỏ sót tổn thương, đồng thời giữ ấm để tránh hạ thân nhiệt. Sau khi các nguy cơ đe dọa tính mạng được kiểm soát, người bệnh mới được khám kỹ từ đầu đến chân trong khảo sát thứ cấp.

Ở bước A – đường thở, bác sĩ sẽ tìm xem đường thở có bị cục máu, răng gãy, dị vật, phù nề hay tụ máu vùng cổ làm tắc nghẽn hay không. Nếu bệnh nhân giảm ý thức, không tự bảo vệ được đường thở hoặc trao đổi khí kém, có thể cần đặt nội khí quản; trong các tình huống khó đặc biệt, có thể phải mở màng giáp nhẫn. Một nguyên tắc rất quan trọng là luôn nghĩ đến nguy cơ chấn thương cột sống cổ và giữ cố định cổ cho đến khi đã loại trừ được tổn thương cột sống bằng thăm khám và chẩn đoán hình ảnh phù hợp.

Ở bước B – hô hấp, chấn thương ngực có thể gây tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi, dập phổi hoặc mảng sườn di động. MSD lưu ý rằng tràn khí màng phổi áp lực là một cấp cứu tối khẩn vì có thể làm giảm thông khí, tụt huyết áp và nhanh chóng đe dọa tính mạng. Những trường hợp này có thể cần giải áp và dẫn lưu ngực ngay, thay vì chờ đủ xét nghiệm rồi mới xử trí. Với vết thương ngực hở, băng kín ba mặt là một bước xử trí kinh điển để tránh áp lực khí tiếp tục tăng trong lồng ngực.

Ở bước C – tuần hoàn, bác sĩ tập trung tìm chảy máu ngoài và đặc biệt là chảy máu trong. MSD nêu rõ các khoang có thể chứa lượng máu lớn gây nguy hiểm gồm ngực, bụng, sau phúc mạc, khung chậu và đùi. Chảy máu ngoài được kiểm soát bằng ép trực tiếp; nếu chảy máu chi không cầm được bằng ép, garô có thể được dùng. Với bệnh nhân có dấu hiệu sốc, thường cần thiết lập đường truyền lớn, truyền dịch hồi sức và cân nhắc truyền máu sớm. Nếu có bằng chứng xuất huyết ồ ạt trong bụng hoặc ngực, người bệnh có thể phải can thiệp phẫu thuật khẩn.

Ở bước D – thần kinh, mức độ ý thức và dấu hiệu tổn thương não, tủy sống được đánh giá nhanh bằng thang điểm Glasgow và phản xạ đồng tử. Trong MSD, tổng điểm Glasgow dưới 8 thường được xem là hôn mê và có thể gợi ý chấn thương sọ não nặng. Với người đọc phổ thông, điều này có thể hiểu đơn giản là: sau chấn thương, nếu người bệnh lơ mơ, không trả lời đúng, nói ú ớ, co giật, nôn nhiều, đau đầu dai dẳng hoặc có dấu thần kinh khu trú, đó là lý do để đi cấp cứu ngay chứ không nên chờ theo dõi ở nhà.

Sau khi qua giai đoạn tối khẩn, khảo sát thứ cấp sẽ diễn ra kỹ hơn: bệnh nhân được cởi bỏ quần áo để khám toàn bộ bề mặt cơ thể, xem có sưng, bầm, vết thương kín đáo, điểm đau xương, hạn chế vận động khớp hay tổn thương ở các lỗ tự nhiên hay không. Đây là bước rất quan trọng vì trong thực tế, một tổn thương “ồn ào” như gãy hở cẳng chân có thể khiến mọi người chú ý, trong khi tổn thương âm thầm nhưng nguy hiểm như xuất huyết trong ổ bụng hoặc chấn thương ngực lại bị bỏ sót. MSD gọi đây là một “cạm bẫy chết người” trong đánh giá chấn thương.

Về chẩn đoán, chấn thương không dựa vào một xét nghiệm duy nhất. Tùy cơ chế chấn thương và tình trạng ổn định của người bệnh, bác sĩ có thể dùng X-quang, siêu âm E-FAST tại giường, CT và nhiều xét nghiệm máu. MSD cho biết E-FAST đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân không ổn định để tìm nhanh máu trong ổ bụng hoặc tổn thương lồng ngực; còn ở bệnh nhân ổn định hơn, CT thường cho hình ảnh đầy đủ và chính xác hơn về ngực, bụng, sau phúc mạc, xương chậu, cột sống và các chấn thương phức tạp. Các xét nghiệm như công thức máu, hemoglobin lặp lại, lactate và khí máu cũng giúp đánh giá mức độ mất máu và sốc.

Về hướng tiếp cận điều trị, nguyên tắc lớn nhất là ưu tiên cái đe dọa tính mạng trước. Nghĩa là phải giữ đường thở, hỗ trợ hô hấp, cầm máu, hồi sức tuần hoàn, bảo vệ não và cột sống trước; sau đó mới xử lý những thương tổn tuy nặng nhưng chưa đe dọa tính mạng ngay như gãy xương, vết rách sâu, hay chấn thương phần mềm. Điều trị tiếp theo phụ thuộc vào loại chấn thương cụ thể: có người cần nẹp, bó bột hay phẫu thuật xương; có người cần dẫn lưu màng phổi; có người cần mổ bụng, phẫu thuật mạch máu, hoặc chăm sóc hồi sức tích cực.

Nếu nói về phòng ngừa, chấn thương là nhóm vấn đề mà nhiều trường hợp hoàn toàn có thể giảm nguy cơ. CDC cho biết thắt dây an toàn là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm thương tích nặng và tử vong do va chạm xe, với mức giảm khoảng một nửa ở người lớn và trẻ lớn. CDC cũng khuyến nghị đội mũ bảo hiểm đúng cách trong đi xe, thể thao và hoạt động giải trí vì mũ bảo hiểm giúp giảm nguy cơ chấn thương sọ não; đồng thời cần chủ động phòng ngã, đặc biệt ở người lớn tuổi. Không lái xe sau khi dùng rượu hoặc ma túy cũng là một nguyên tắc cốt lõi để phòng chấn thương nặng.

Về ăn uống và sinh hoạt sau chấn thương, sau khi qua giai đoạn cấp cứu và đã có chỉ định rõ ràng của bác sĩ, người bệnh thường cần nghỉ ngơi hợp lý, giữ đủ nước, ăn uống cân bằng và chú trọng đạm để cơ thể có vật liệu sửa chữa mô tổn thương. MedlinePlus lưu ý rằng chế độ ăn đủ năng lượng và protein giúp duy trì mô lành mạnh, còn vitamin C đóng vai trò trong tạo collagen, sửa chữa mô và liền vết thương. Với người phải nằm lâu hoặc đang hồi phục vết thương, việc ăn đủ và uống đủ càng quan trọng hơn.

Một lưu ý rất thực tế là nhiều người sau chấn thương tự dùng thuốc giảm đau mà không để ý tương tác. Với ibuprofen và nhiều NSAID, MedlinePlus và NHS đều lưu ý nên uống cùng thức ăn, sữa hoặc nước để giảm kích ứng dạ dày; uống quá nhiều rượu khi dùng NSAID có thể làm dạ dày dễ bị kích ứng hơn. Ngoài ra, NSAID không phù hợp cho mọi người, nhất là người có bệnh dạ dày, chảy máu, bệnh thận, người cao tuổi hoặc phụ nữ có thai ở giai đoạn muộn.

Với acetaminophen/paracetamol, vấn đề lớn nhất không nằm ở thức ăn mà ở nguy cơ dùng quá liều, đặc biệt khi vô tình uống nhiều loại thuốc cảm cúm hay thuốc giảm đau cùng chứa hoạt chất này. MedlinePlus cảnh báo dùng quá nhiều acetaminophen có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến ghép gan hoặc tử vong. Vì vậy, sau chấn thương, người bệnh không nên tự chồng nhiều thuốc giảm đau lên nhau chỉ vì “thuốc khác tên”.

Cuối cùng, có một chi tiết rất quan trọng cần nhớ: nếu người bị ngã đập đầu hay tai nạn đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, ngưỡng chỉ định chụp CT đầu thường thấp hơn vì nguy cơ chảy máu nội sọ đáng lo hơn. MSD nêu rõ chẩn đoán hình ảnh được dùng “rộng tay” hơn ở những bệnh nhân đau đầu kéo dài, nôn, mất trí nhớ, co giật, lớn tuổi, ngộ độc rượu/ma túy, hoặc đang dùng các thuốc này.

Tóm lại, với chấn thương, điều cứu người không phải là đoán đúng tên thương tổn ngay từ đầu, mà là nhận ra sớm nguy cơ đe dọa tính mạng và xử trí theo đúng thứ tự ưu tiên. Một vết thương nhìn nhỏ vẫn có thể che giấu chảy máu trong; một cú ngã tưởng nhẹ vẫn có thể để lại chấn thương sọ não; và một phút chậm trễ ở đường thở, hô hấp hay tuần hoàn đôi khi quyết định toàn bộ kết cục. Hiểu đúng về chấn thương là để bình tĩnh hơn khi sự cố xảy ra, biết khi nào cần cấp cứu ngay, và biết cách bảo vệ mình tốt hơn trước khi tai nạn diễn ra.

freSy with passion

#CamNangSucKhoe #SucKhoeGiaDinhViet #DinhDuongThuanTuNhien #yeuAmThucViet #yeuVanHoaViet

Nguồn: freSy with passion & MSD Manuals - https://www.msdmanuals.com/ (Phiên bản dành cho Chuyên gia)- 📷 Internet

Bài viết khác

The ÂN - Working with love
Tài trợ & Đối tác
KHỞI NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN: HÀNH TRÌNH TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN THÀNH CÔNG
The ÂN - Working with love
The ÂN - Working with love
Tình yêu thương

đến từ khách hàng của freSy!

Nhận tin mới nhất