Trong nhóm bệnh da liễu thường gặp, có những bệnh nhìn qua đều thấy “đỏ, ngứa, bong vảy hoặc nổi mụn”, nhưng bản chất lại hoàn toàn khác nhau. Vảy nến là bệnh viêm mạn tính mang tính miễn dịch. Nấm da là nhiễm nấm nông ở da, tóc hoặc móng. Còn nhiễm trùng da do vi khuẩn và ký sinh trùng lại là nhóm bệnh lây nhiễm, có thể diễn tiến từ nhẹ như viêm nang lông, chốc lở cho đến nặng như viêm mô tế bào lan rộng hoặc ghẻ lây trong gia đình. Hiểu đúng từng nhóm sẽ giúp người đọc tránh tự bôi thuốc sai và biết khi nào cần đi khám sớm.

Theo MSD, vảy nến là một rối loạn viêm phổ biến của da, có thành phần di truyền và có thể bị khởi phát hoặc làm nặng thêm bởi một số tác nhân như chấn thương, nhiễm trùng và thuốc. Dạng thường gặp nhất là vảy nến thể mảng, với các sẩn hoặc mảng đỏ ranh giới rõ, phủ vảy bạc, thường gặp ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu và vùng cùng cụt. Đây không phải bệnh nhiễm trùng và không lây qua tiếp xúc thông thường.
Điều quan trọng là vảy nến không chỉ ảnh hưởng ở da. MSD cho biết viêm khớp vảy nến có thể xuất hiện ở khoảng 5–30% người bệnh và có thể gây hủy khớp, tàn tật nếu không được nhận ra. Vì vậy, một người bị vảy nến mà kèm đau khớp, cứng khớp buổi sáng, sưng ngón tay hoặc ngón chân thì không nên chỉ xem đó là “bệnh ngoài da”.
Về điều trị, MSD nêu khá rõ rằng lựa chọn rất đa dạng, từ chất làm mềm, thuốc tiêu sừng, hắc ín, corticosteroid bôi, thuốc tương tự vitamin D3, thuốc bôi giữ corticosteroid, cho tới quang trị liệu UV và các thuốc toàn thân như methotrexate, cyclosporine, retinoid hoặc thuốc sinh học ở bệnh trung bình đến nặng. Với vảy nến thể mảng nhẹ, điều trị tại chỗ thường là nền tảng; với bệnh trung bình đến nặng, thường cần phối hợp thêm quang trị liệu hoặc thuốc toàn thân. MSD cũng lưu ý tiếp xúc ánh nắng vừa phải có thể có lợi, nhưng cháy nắng lại có thể làm bệnh nặng hơn.

Theo MSD, nấm da do dermatophyte là nhiễm nấm nông phổ biến ở các mô sừng hóa như da, tóc và móng, do các loài như Epidermophyton, Microsporum và Trichophyton gây ra. Các tác nhân này cần keratin để tồn tại, nên chủ yếu sống ở lớp sừng, tóc và móng, khác với nhiều bệnh da viêm không nhiễm trùng. Nấm có thể lây từ người sang người, từ động vật sang người, và hiếm hơn là từ đất.
Biểu hiện của nấm da thay đổi theo vị trí. MSD mô tả các dấu hiệu thường gặp gồm mảng hình khuyên, ban đỏ có vảy, bờ viền hơi nhô lên và trung tâm tương đối lành hơn ở nấm thân; ngứa, trắng da, nứt kẽ ở nấm bẹn hoặc một số dạng nấm chân; rụng tóc từng mảng có vảy ở nấm đầu; và móng dày, đổi màu, bong móng ở nấm móng. Một đặc điểm nữa là bệnh hay mạn tính và tái phát, nhất là khi điều trị không đủ thời gian hoặc tái nhiễm từ môi trường sống.
Chẩn đoán nấm da chủ yếu dựa vào khám lâm sàng, nhưng MSD cho biết có thể xác nhận bằng soi tươi KOH từ mẫu cạo da hoặc nuôi cấy khi cần. Điều trị phụ thuộc vào vị trí: thuốc chống nấm bôi thường phù hợp với nhiễm nấm da nông; còn thuốc uống như terbinafine hoặc itraconazole thường được dùng cho nấm móng, nấm da đầu, ca kháng trị, hoặc khi người bệnh khó tuân thủ bôi kéo dài. MSD cũng lưu ý các tổn thương nhiễm nấm bị biến đổi sau bôi glucocorticoid có thể mất đi hình ảnh điển hình, làm bệnh khó nhận ra hơn. Nói cách khác, tự bôi corticoid lên một mảng “ngứa, đỏ, bong vảy” chưa rõ chẩn đoán là một sai lầm rất hay gặp.
Ngoài dermatophyte, MSD cũng có riêng phần nấm candida da – niêm mạc, thường biểu hiện ở vùng nếp kẽ, nơi ẩm ướt, với ban đỏ, trợt, đôi khi có mủ nhẹ, hay liên quan đến ẩm, bít tắc, suy giảm miễn dịch hoặc dùng kháng sinh gần đây. Vì vậy, không phải mọi “nấm da” đều giống nhau, và vùng tổn thương là manh mối rất quan trọng.

Theo MSD, các nhiễm trùng da do vi khuẩn thường gặp có thể là chốc lở, viêm nang lông, nhọt, áp xe da, viêm mô tế bào, viêm quầng, viêm mạch bạch huyết, và các nhiễm trùng mô mềm nặng hơn. Hai nhóm vi khuẩn quan trọng nhất trong các nhiễm trùng da và mô mềm là Streptococcus và Staphylococcus, trong đó có cả S. aureus kháng methicillin (MRSA) ở một số bối cảnh.
Viêm nang lông là thể khá hay gặp và thường nhẹ hơn. MSD cho biết nó có thể do nhiều nguyên nhân, nhưng viêm nang lông do vi khuẩn thường do Staphylococcus aureus, đôi khi do Pseudomonas aeruginosa trong “viêm nang lông bồn tắm nước nóng”. Mồ hôi, ma sát, chấn thương và bít tắc da có thể làm bệnh dễ xuất hiện hơn. Điều trị thường là thuốc bôi như mupirocin hoặc clindamycin trong phần lớn trường hợp viêm nang lông do tụ cầu.
Chốc lở là một nhiễm trùng nông ở da, theo MSD có thể do liên cầu, tụ cầu hoặc cả hai, thường tạo vảy, đóng mày hoặc bọng nước; chốc loét là dạng sâu hơn có loét. Đây là bệnh khá thường gặp ở trẻ em và dễ lây qua tiếp xúc da gần. Điều trị thường là kháng sinh bôi, và trong một số trường hợp có thể cần kháng sinh uống.
Viêm mô tế bào là một tình trạng quan trọng hơn nhiều. MSD mô tả đây là nhiễm khuẩn cấp của da và mô dưới da, thường do liên cầu hoặc tụ cầu, biểu hiện bằng đau, nóng, đỏ lan nhanh và phù nề. Trường hợp nặng có thể có sốt, hạch sưng, triệu chứng toàn thân. Chẩn đoán thường dựa vào khám lâm sàng, và điều trị bằng kháng sinh không nên trì hoãn khi bệnh cảnh phù hợp. MSD cũng lưu ý viêm da tiếp xúc và viêm da ứ trệ đôi khi bị chẩn đoán nhầm thành viêm mô tế bào, dẫn tới dùng kháng sinh không cần thiết.

Trong da liễu, khi nhắc đến ký sinh trùng ở da, nhiều người thường chỉ nghĩ đến ghẻ hoặc chấy rận. Tuy nhiên, theo MSD, nhóm nhiễm ký sinh trùng da còn rộng hơn, bao gồm rệp, ấu trùng di chuyển ở da và myiasis da. Ngoài ra, MSD còn có một mục riêng về hoang tưởng bị nhiễm ký sinh trùng, nhưng đây không phải là nhiễm ký sinh trùng thật sự mà là một rối loạn tâm thần–da liễu, nên nếu viết cho độc giả phổ thông về bệnh da do ký sinh trùng thật, chị có thể tách riêng hoặc chỉ nhắc rất ngắn như một chẩn đoán phân biệt.
Ghẻ là bệnh do ve Sarcoptes scabiei xâm nhập vào da. MSD mô tả bệnh ghẻ gây ngứa rất dữ dội, thường ngứa nhiều về đêm, kèm sẩn đỏ và các đường hầm, luống ghẻ điển hình ở kẽ ngón tay, cổ tay, vòng eo và bộ phận sinh dục. Ghẻ lây khá dễ qua tiếp xúc gần giữa người với người; điều kiện sống đông đúc là yếu tố nguy cơ lớn, nhưng bệnh không có liên hệ chặt chẽ với vệ sinh kém như nhiều người vẫn lầm tưởng. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào khám lâm sàng, có thể soi tìm ký sinh trùng; điều trị bằng thuốc diệt ghẻ bôi tại chỗ như permethrin, và trong một số trường hợp có thể dùng ivermectin đường uống.
Chấy rận là nhóm ký sinh trùng khác rất thường gặp. MSD cho biết chấy có thể ký sinh ở da đầu, thân mình, vùng mu và cả lông mi. Chấy da đầu lây chủ yếu qua tiếp xúc gần, thường gặp ở trẻ em đi học; rận cơ thể liên quan nhiều hơn đến điều kiện sống đông đúc, chật chội; còn rận mu thường lây qua quan hệ tình dục. Các triệu chứng, dấu hiệu và cách điều trị khác nhau tùy vị trí xâm nhập, nhưng nhìn chung người bệnh thường ngứa, khó chịu và có thể nhìn thấy chấy hoặc trứng bám trên tóc, lông hoặc quần áo.
Một bệnh ký sinh trùng da khá đặc trưng nữa là ấu trùng di chuyển ở da. Theo MSD, đây là biểu hiện da của sự xâm nhập của giun móc, thường là Ancylostoma braziliense từ chó hoặc mèo. Trứng giun phát triển thành ấu trùng trong đất hoặc cát ẩm, ấm; bệnh xảy ra khi da tiếp xúc trực tiếp với vùng đất hoặc cát bị ô nhiễm, nhất là ở bàn chân, cẳng chân, mông hoặc lưng. Biểu hiện rất gợi ý là các đường ngoằn ngoèo nổi nhẹ dưới da, đỏ và ngứa dữ dội, như thể có thứ gì đang “bò” bên dưới da. Chẩn đoán chủ yếu là lâm sàng; điều trị bằng thuốc chống giun đường uống hoặc bôi tại chỗ.
Myiasis da là tình trạng da bị ấu trùng ruồi xâm nhập. MSD chia myiasis da thành ba kiểu lớn: dạng nhọt, giòi ở vết thương và dạng di cư. Ở dạng nhọt, ấu trùng chui vào da rồi lớn dần bên trong, tạo nên một tổn thương giống nhọt. Ở dạng vết thương, ấu trùng xuất hiện trong vùng da bị loét hoặc tổn thương hở, thường gây mùi hôi, đau, chảy dịch huyết thanh hoặc mủ, và đôi khi có thể nhìn thấy giòi di động trong tổn thương. Điều trị chủ yếu là loại bỏ cơ học toàn bộ ấu trùng nhìn thấy được, làm sạch tổn thương và xử lý nhiễm trùng kèm theo nếu có.
Ngoài các bệnh kể trên, MSD còn xếp rệp vào nhóm này. Rệp không sống ký sinh lâu dài trong da như ghẻ hay chấy, nhưng vết cắn của chúng vẫn là một vấn đề da liễu rất thường gặp. Theo MSD, rệp thường sống ẩn trong khe nệm, khung giường và các vật dụng quanh chỗ ngủ, hoạt động về đêm và cắn ở vùng da hở. Vết cắn thường không đau lúc mới bị, nhưng về sau có thể gây ngứa, nổi nốt chích, dát ngứa, sẩn phù đỏ hoặc bọng nước, thường xuất hiện vào sáng hôm sau hoặc vài ngày sau đó. Điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng tại chỗ và diệt trừ rệp khỏi môi trường sống.
Nhìn chung, nhóm ký sinh trùng ở da có một đặc điểm rất đáng lưu ý: đa số bệnh nhân than ngứa nhiều, nhưng vị trí tổn thương và hình dạng tổn thương lại là chìa khóa để gợi ý đúng bệnh. Ghẻ hay gặp ở kẽ tay, cổ tay và vùng sinh dục; chấy rận liên quan nhiều đến tóc, lông hoặc quần áo; ấu trùng di chuyển ở da tạo các đường ngoằn ngoèo rất ngứa; myiasis thường liên quan đến tổn thương dạng nhọt hoặc vết thương có giòi; còn rệp lại thường gây tổn thương ở vùng da hở sau khi ngủ. Chính vì vậy, không nên gom tất cả các trường hợp “ngứa ngoài da” thành dị ứng hay viêm da, nhất là khi trong gia đình có nhiều người cùng bị hoặc tổn thương có hình thái rất đặc trưng.

Điểm khó của bài này là các bệnh có thể nhìn qua khá giống nhau. Vảy nến thường là mảng đỏ rõ ranh giới, phủ vảy bạc, hay kéo dài và tái phát. Nấm da hay tạo mảng hình khuyên, bờ viền hoạt động rõ hơn trung tâm, ngứa, có thể ở thân, bẹn, chân, da đầu hoặc móng. Nhiễm trùng do vi khuẩn thường gợi ý hơn khi có đau, nóng, sưng, mủ, vảy vàng, lan nhanh hoặc kèm sốt. Ghẻ thường nổi bật bởi ngứa dữ dội, nhất là về đêm, ở các vị trí điển hình như kẽ tay, cổ tay, thắt lưng, sinh dục. Những khác biệt này không phải lúc nào cũng tuyệt đối, nhưng là gợi ý rất hữu ích trong thực hành.

Với vảy nến, điều trị phụ thuộc mức độ nặng: bệnh nhẹ thường điều trị tại chỗ; bệnh trung bình đến nặng có thể cần quang trị liệu hoặc thuốc toàn thân. Với nấm da, thuốc chống nấm bôi hay uống được lựa chọn theo vị trí và mức độ. Với nhiễm trùng do vi khuẩn, kháng sinh là nền tảng, nhưng loại kháng sinh và đường dùng phụ thuộc loại tổn thương, mức độ nặng và nguy cơ kháng thuốc. Với ghẻ và chấy, cần điều trị đúng thuốc đặc hiệu và xử lý thêm những người tiếp xúc gần hoặc đồ dùng liên quan khi phù hợp.
Điều rất quan trọng là không tự bôi corticoid kéo dài lên các tổn thương chưa rõ chẩn đoán. MSD cho thấy corticoid có thể làm tổn thương nấm mất hình ảnh điển hình, khiến bệnh âm thầm hơn nhưng khó điều trị hơn. Tương tự, không phải mảng đỏ nào cũng cần kháng sinh, và không phải ngứa nào cũng là dị ứng. Việc tự kết luận sai dễ làm bệnh kéo dài hoặc lan rộng cho người khác.

Phòng bệnh trong nhóm này chủ yếu đi theo từng cơ chế. Với vảy nến, điều quan trọng là kiểm soát bệnh đều đặn, tránh chà xát làm trầy da, và tránh để da cháy nắng. Với nấm da, nên giữ da khô thoáng, hạn chế dùng chung khăn, nón, giày dép, lược hoặc đồ cá nhân; nếu có thú nuôi bị nấm, cần xử lý nguồn lây. Với nhiễm trùng da do vi khuẩn, chăm sóc tốt các vết xước, tránh gãi cào nhiều và giữ sạch vùng da bị tổn thương có ích trong giảm nguy cơ bội nhiễm. Với ghẻ và chấy, việc điều trị thường phải đi kèm xử lý người tiếp xúc gần và nguồn lây trong môi trường sống thì mới hạn chế tái nhiễm.

Bạn nên đi khám sớm khi có một trong các dấu hiệu sau: tổn thương lan nhanh, đau nhiều, nóng đỏ, có mủ, kèm sốt hoặc hạch; nghi viêm mô tế bào; ngứa dữ dội khiến mất ngủ và lây cho nhiều người trong nhà; nấm da ở da đầu hoặc móng; tổn thương kéo dài, tái phát, hoặc điều trị bôi thông thường không đỡ. Những tình huống này thường cần chẩn đoán chính xác hơn hoặc thuốc điều trị đặc hiệu, thay vì tự theo dõi kéo dài ở nhà.
Tóm lại, vảy nến, nấm da, nhiễm trùng da do vi khuẩn và ký sinh trùng da có thể cùng biểu hiện bằng đỏ, ngứa, bong vảy hay nổi mụn, nhưng bản chất lại rất khác nhau: một bên là bệnh viêm miễn dịch mạn tính, một bên là nhiễm nấm, một bên là nhiễm khuẩn, và một bên là ký sinh trùng lây lan. Điều quan trọng nhất là nhận ra sự khác biệt đó để không tự điều trị sai hướng. Khi nghi ngờ, khám da liễu sớm luôn an toàn hơn là bôi thử hết loại này đến loại khác.
#CamNangSucKhoe #SucKhoeGiaDinhViet #DinhDuongThuanTuNhien #yeuAmThucViet #yeuVanHoaViet
Nguồn: freSy with passion & MSD Manuals - https://www.msdmanuals.com/ (Phiên bản dành cho Chuyên gia)- 📷 Internet
