Việt Nam

Viêm phổi – khi nhiễm trùng không còn dừng ở đường hô hấp trên

Blog


Viêm phổi là tình trạng viêm cấp tính của phổi do nhiễm trùng. Theo MSD Manuals, đây không phải một bệnh duy nhất mà là một nhóm bệnh có thể khác nhau về căn nguyên, mức độ nặng và bối cảnh mắc bệnh: có viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm phổi bệnh viện, viêm phổi do hít sặc, viêm phổi ở người suy giảm miễn dịch, cũng như các thể do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng. Chính vì vậy, khi nói “viêm phổi”, điều quan trọng không chỉ là biết phổi đang viêm, mà còn phải biết do tác nhân nào, xảy ra ở đâu và trên cơ địa nào.

freSy with passion

Trong đời sống thường ngày, loại hay gặp nhất là viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, tức viêm phổi xuất hiện ngoài bệnh viện. MSD cho biết các tác nhân thường gặp trong nhóm này gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Chlamydia pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae, Legionella và cả các virus đường hô hấp. Bên cạnh đó, viêm phổi cũng có thể do hít sặc, nhất là khi hàng rào bảo vệ đường thở bị suy yếu hoặc khi một lượng lớn dịch tiết hay dịch dạ dày đi vào phổi.

Triệu chứng của viêm phổi khá quen thuộc nhưng không phải lúc nào cũng “giống sách giáo khoa”. Theo MSD, người bệnh có thể sốt, rét run, ho, khạc đờm, khó thở, đau ngực kiểu màng phổi, mệt và nhịp tim nhanh; ở một số trường hợp còn có buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Đặc biệt, ở người cao tuổi, viêm phổi đôi khi không biểu hiện rầm rộ bằng sốt cao mà lại nổi bật bằng lú lẫn, thờ ơ hoặc mệt lả, nên rất dễ bị bỏ sót nếu chỉ nhìn vào dấu hiệu sốt-ho thông thường. NHS cũng ghi nhận cảm giác lú lẫn là biểu hiện khá hay gặp ở người lớn tuổi bị viêm phổi.

Có một điểm rất dễ gây nhầm là: ho kéo đờm không phải lúc nào cũng là viêm phổi, và ngược lại, viêm phổi không phải lúc nào cũng ho nhiều đờm. MSD nhấn mạnh rằng không có triệu chứng hay dấu hiệu đơn lẻ nào đủ nhạy và đủ đặc hiệu để xác định chắc chắn căn nguyên. Người bệnh có thể giống viêm phế quản cấp, đợt cấp COPD, suy tim, thuyên tắc phổi hoặc một số bệnh phổi không nhiễm trùng khác. Vì thế, viêm phổi không nên được tự chẩn đoán chỉ dựa vào cảm giác “ho nhiều hơn bình thường”.

Về chẩn đoán, MSD cho biết bác sĩ thường nghi ngờ viêm phổi dựa trên bệnh cảnh lâm sàng kết hợp với hình ảnh thâm nhiễm trên X-quang ngực. Nếu triệu chứng gợi ý nhiều mà phim X-quang ban đầu chưa thấy rõ, có thể cần chụp lại sau 24–48 giờ hoặc làm CT ngực trong một số trường hợp. Ngoài ra, ở người bệnh nặng hơn hoặc có yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể làm thêm xét nghiệm máu, đo độ bão hòa oxy, khí máu, nuôi cấy đờm hoặc máu, và các xét nghiệm khác để vừa đánh giá mức độ nặng vừa tìm căn nguyên khi cần. MedlinePlus cũng liệt kê các công cụ thường dùng như X-quang ngực, công thức máu, cấy máu, đo oxy máu, CT ngực, xét nghiệm đờm, thậm chí nội soi phế quản ở một số tình huống.

freSy with passion

Trong thực hành, điều rất quan trọng là bác sĩ phải đánh giá mức độ nặng chứ không chỉ xác định “có viêm phổi hay không”. MSD cho biết các thang điểm như CURB-65 hoặc PSI được dùng để hỗ trợ quyết định điều trị ngoại trú hay nhập viện. Với CURB-65, các yếu tố được tính điểm gồm lú lẫn, ure máu tăng, nhịp thở trên 30 lần/phút, huyết áp thấp và tuổi từ 65 trở lên; điểm càng cao thì nguy cơ tử vong càng lớn và khả năng cần nhập viện hoặc ICU càng cao. Tuy nhiên, MSD cũng nhấn mạnh các thang điểm này chỉ hỗ trợ, không thay thế cho đánh giá lâm sàng thực tế, vì còn nhiều yếu tố khác như khả năng tự chăm sóc, ăn uống, tuân thủ điều trị và bệnh nền đi kèm.

Về điều trị, viêm phổi không có một công thức chung cho tất cả. MSD và MedlinePlus đều cho thấy hướng điều trị phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, mức độ nặng và bối cảnh mắc bệnh. Viêm phổi do vi khuẩn thường cần kháng sinh; một số viêm phổi do virus có thể cần thuốc kháng virus; viêm phổi do nấm cần thuốc kháng nấm; còn trường hợp nặng có thể cần oxy, truyền dịch, hỗ trợ hô hấp hoặc điều trị tại bệnh viện. Nói ngắn gọn, điều trị đúng là điều trị theo nguyên nhân và theo mức độ nặng, chứ không phải cứ ho sốt là uống một toa thuốc giống nhau.

Riêng với viêm phổi mắc phải tại cộng đồng ở người lớn, MSD cho biết đa số trường hợp được điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm ngay từ đầu, đặc biệt vì trên lâm sàng rất khó phân biệt hoàn toàn viêm phổi do vi khuẩn với do virus, và ngay cả khi xác định được virus thì vẫn không loại trừ được đồng nhiễm vi khuẩn. Với các ca nhẹ, bệnh nhân thường không cần quá nhiều xét nghiệm vi sinh; với các ca nặng, suy giảm miễn dịch hoặc có biến chứng, việc tìm căn nguyên sẽ được làm kỹ hơn. Nếu điều trị đúng hướng, khoảng 90% bệnh nhân viêm phổi do vi khuẩn có cải thiện; nếu không cải thiện, cần nghĩ đến kháng thuốc, tác nhân bất thường, biến chứng như viêm mủ màng phổi, tắc nghẽn phế quản, suy giảm miễn dịch hoặc thậm chí chẩn đoán ban đầu không đúng.

Với viêm phổi do hít sặc, câu chuyện lại hơi khác. MSD cho biết hít sặc có thể gây viêm phổi hóa học, viêm phổi do vi khuẩn hoặc tắc nghẽn đường thở, và các yếu tố nguy cơ gồm giảm ý thức do rượu hay thuốc, rối loạn nuốt, nôn, thủ thuật tiêu hóa – hô hấp, ngừng tim hồi sức. Điều trị ban đầu thường là hỗ trợ hô hấp và oxy; kháng sinh không phải lúc nào cũng dùng ngay nếu chỉ là tổn thương hóa học đơn thuần, mà thường cần theo dõi diễn tiến lâm sàng xem có bội nhiễm vi khuẩn hay không. Điều này cho thấy không phải mọi “viêm phổi” đều cần xử trí giống nhau.

Trong sinh hoạt hằng ngày, người bị viêm phổi cần chú ý nhiều hơn đến nghỉ ngơi, bù dịch, dinh dưỡng và theo dõi triệu chứng. NHS khuyên người bệnh nên nghỉ ngơi, uống nhiều nước, che miệng khi ho, rửa tay thường xuyên và tránh hút thuốc; đồng thời không nên tự dùng thuốc ho nếu chưa được tư vấn vì ho là cách cơ thể tống dịch tiết ra khỏi phổi. MedlinePlus cũng nhấn mạnh uống đủ nước, nghỉ đủ, không uống rượu, không hút thuốc, tập thở sâu vài lần trong ngày và vận động nhẹ khi hồi phục để lấy lại sức. NHLBI lưu ý thêm rằng nhiều người vẫn còn mệt khoảng một tháng sau viêm phổi và có thể cần thời gian dài hơn để trở lại mức sinh hoạt bình thường.

Về ăn uống, viêm phổi không có một thực đơn “đặc trị”, nhưng dinh dưỡng tốt giúp cơ thể hồi phục tốt hơn. NHLBI khuyến nghị duy trì ăn uống lành mạnh, uống đủ dịch để tránh mất nước, không uống rượu hay dùng chất kích thích vì chúng có thể làm suy yếu miễn dịch và tăng nguy cơ biến chứng. Nếu người bệnh chán ăn, có thể chia nhỏ bữa, ưu tiên món mềm, ấm và dễ tiêu; điều quan trọng nhất không phải là “ăn món gì để hết viêm phổi ngay”, mà là tránh kiệt sức và mất nước trong giai đoạn hồi phục.

Phần lưu ý về thuốc rất đáng nhớ. MedlinePlus nhấn mạnh rằng nếu đã được kê kháng sinh, người bệnh cần dùng đủ liều và đủ thời gian, kể cả khi thấy đỡ sớm, vì ngừng sớm có thể làm bệnh tái phát và khiến điều trị khó khăn hơn. Nguồn này cũng lưu ý không nên tự dùng thuốc ho hoặc thuốc cảm nếu bác sĩ chưa đồng ý, vì ho giúp làm sạch chất nhầy trong phổi. Với thuốc giảm đau – hạ sốt như acetaminophen hoặc ibuprofen, người bệnh nên dùng theo chỉ định và số lượng được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn, thay vì tự chồng nhiều thuốc cảm sốt khác nhau.

Viêm phổi có thể hồi phục tốt, nhưng cũng là bệnh có thể rất nghiêm trọng. MSD cho biết nguy cơ tử vong ngắn hạn tăng theo mức độ nặng; ở bệnh nhân điều trị ngoại trú, tỷ lệ tử vong dưới 1%, nhưng ở bệnh nhân nhập viện có thể khoảng 8%. Những biến chứng nặng mà NHLBI nêu ra gồm suy hô hấp, ARDS, tổn thương tim–gan–thận do thiếu oxy, áp xe phổi, rối loạn màng phổi, và nhiễm khuẩn huyết. Vì vậy, viêm phổi không phải là bệnh nên cố “tự chịu ở nhà” quá lâu khi triệu chứng đang nặng dần.

Bạn nên đi khám sớm nếu ho kéo dài, đau ngực khi ho hoặc hít vào, khó thở, khạc ra máu, sốt cao, hoặc cảm thấy kiệt sức hơn bình thường. NHS khuyên gọi cấp cứu ngay nếu người bệnh khó thở đến mức không nói được, da môi lưỡi tái xanh, đột ngột lú lẫn, hoặc ở trẻ nhỏ là khó đánh thức và mềm nhũn. MedlinePlus cũng xem các dấu hiệu như thở nhanh hơn, thở nông, phải chống tay để thở, đau ngực khi hít sâu, ho ra máu, lơ mơ hoặc đầu ngón tay tím là những cảnh báo cần liên hệ y tế khẩn.

Về phòng ngừa, MSD, MedlinePlus và NHLBI đều nêu khá nhất quán: một số loại viêm phổi có thể phòng được bằng tiêm chủng, rửa tay thường xuyên, tránh khói thuốc, bỏ thuốc lá và giữ lối sống lành mạnh. MSD nhấn mạnh riêng rằng ngừng hút thuốc giúp giảm nguy cơ mắc viêm phổi. Với người đã từng bị viêm phổi, người lớn tuổi hoặc có bệnh mạn tính, phần dự phòng càng quan trọng vì đây là nhóm dễ diễn tiến nặng hơn khi nhiễm trùng tái phát.

Tóm lại, viêm phổi là một nhiễm trùng ở phổi có thể từ nhẹ đến rất nặng. Điều cần nhớ nhất là: không phải mọi cơn ho sốt đều là viêm phổi, nhưng cũng không nên xem thường khi ho sốt đi kèm khó thở, đau ngực, lú lẫn hoặc tình trạng toàn thân xấu đi. Muốn điều trị đúng, bác sĩ phải xác định mức độ nặng, hoàn cảnh mắc bệnh và căn nguyên phù hợp; còn người bệnh cần nghỉ ngơi, uống đủ nước, dùng thuốc đúng chỉ định, theo dõi dấu hiệu nặng và phòng bệnh bằng cách chăm sóc sức khỏe hô hấp mỗi ngày.

freSy with passion
freSy with passion
freSy with passion

#CamNangSucKhoe #SucKhoeGiaDinhViet #DinhDuongThuanTuNhien #yeuAmThucViet #yeuVanHoaViet

Nguồn: freSy with passion & MSD Manuals - https://www.msdmanuals.com/ (Phiên bản dành cho Chuyên gia)- 📷 Internet

Bài viết khác

The ÂN - Working with love
Tài trợ & Đối tác
KHỞI NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN: HÀNH TRÌNH TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN THÀNH CÔNG
The ÂN - Working with love
The ÂN - Working with love
Tình yêu thương

đến từ khách hàng của freSy!

Nhận tin mới nhất